cable car

cable car

They took a cable car to the top of the mountain.

Định nghĩa

Danh từ: cable car một loại phương tiện chuyên chở hành khách hoặc hàng hóa di chuyển trên đường ray cáp (cable railway), thường được sử dụng để leo lên các ngọn núi hoặc vượt qua các địa hình dốc, hiểm trở.

dụ sử dụng
  • (Họ đã đi cáp treo lên đỉnh núi.)
  • (Cáp treo mang đến một tầm nhìn ngoạn mục ra thung lũng.)
  • (Chúng tôi đã xếp hàng chờ một tiếng để lên cáp treo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cable car system": hệ thống cáp treo.
    • The city's cable car system is a popular tourist attraction. (Hệ thống cáp treo của thành phố một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
  • "cable car ride": chuyến đi bằng cáp treo.
    • A cable car ride up the mountain is an unforgettable experience. (Một chuyến đi cáp treo lên núi một trải nghiệm khó quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cable railway (danh từ): đường ray cáp, hệ thống đường sắt chạy bằng cáp.
    • The cable railway uses steel cables to pull the cars up the steep slope. (Đường ray cáp sử dụng dây cáp thép để kéo các toa xe lên dốc đứng.)
  • Gondola lift (danh từ): cáp treo dạng cabin (thường dùngkhu trượt tuyết).
    • The gondola lift took skiers to the highest slope. (Cáp treo dạng cabin đã đưa người trượt tuyết lên dốc cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Funicular (danh từ): đường sắt leo núi (thường hai toa đối trọng nhau).
    • The funicular is similar to a cable car but uses a different mechanism. (Đường sắt leo núi tương tự cáp treo nhưng sử dụng chế khác.)
  • Tramway (danh từ): xe điện bánh sắt, đôi khi dùng để chỉ cáp treo trong một số ngữ cảnh.
    • The tramway carried tourists up the hill. (Xe điện bánh sắt đã chở khách du lịch lên đồi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "cable car". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Take a cable car: đi cáp treo. - We decided to take a cable car to avoid the long hike. (Chúng tôi quyết định đi cáp treo để tránh phải đi bộ đường dài.) - Ride a cable car: cưỡi/đi cáp treo. - She loves to ride the cable car during sunset. ( ấy thích đi cáp treo vào lúc hoàng hôn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cable car".